
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-07-2012 | AC Milan Youth | SC Caronnese | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2013 | SC Caronnese | Varese Calcio | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2013 | SC Caronnese | Varese | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | ACD Virtus Entella | Varese Calcio | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2015 | Varese Calcio | ACD Virtus Entella | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2015 | ACD Virtus Entella | Teramo | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Teramo | ACD Virtus Entella | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2016 | ACD Virtus Entella | Venezia | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Venezia | ACD Virtus Entella | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2017 | ACD Virtus Entella | Venezia | 0.13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2018 | Venezia | Palermo | 0.35M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Palermo | Venezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Venezia | Palermo | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2019 | Palermo | Empoli | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2021 | Empoli | Brescia | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Brescia | Empoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Empoli | Brescia | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2023 | Brescia | Pisa | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 16-01-2026 19:45 | Pisa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 14:00 | Udinese | Pisa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 14:00 | Pisa | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Genoa | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 19:45 | Pisa | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 11:30 | Cagliari | Pisa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-12-2025 19:45 | Lecce | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-12-2025 14:00 | Pisa | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-11-2025 14:00 | Pisa | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 19:45 | Sassuolo | Pisa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 2 | 24/25 20/21 |
| Italian Serie B champion | 1 | 20/21 |
| Promotion to 2nd league | 2 | 16/17 13/14 |
| Italian cup winner (Serie C) | 1 | 16/17 |
| Italian Lega Pro Champion (B) | 1 | 16/17 |
| Italian Lega Pro Champion (A) | 1 | 13/14 |