
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Derby County U18 | Derby County | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Derby County | Swansea City | 0.795M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2021 | Swansea City | Lincoln City | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Lincoln City | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2022 | Swansea City | Plymouth Argyle | - | Cho thuê |
| 02-01-2023 | Plymouth Argyle | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2023 | Swansea City | Plymouth Argyle | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2025 | Plymouth Argyle | Middlesbrough | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 24-02-2026 19:45 | Middlesbrough | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Middlesbrough | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 16-02-2026 20:00 | Coventry City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-02-2026 20:00 | Sheffield United | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Middlesbrough | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 12:30 | Middlesbrough | Preston North End | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-01-2026 20:00 | Stoke City | Middlesbrough | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 16-01-2026 20:00 | West Bromwich Albion | Middlesbrough | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Fulham | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Middlesbrough | Southampton | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 3rd tier champion | 1 | 22/23 |
| English Youth League winner | 1 | 18/19 |