
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2017 | CD Femarguin (w) | Atletico Madrid B (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Atletico Madrid B (w) | Deportivo La Coruna W | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2020 | Deportivo La Coruna W | Real Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 23-11-2025 15:00 | Real Madrid Women | Eibar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 19-11-2025 20:00 | Arsenal Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 15-11-2025 15:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-11-2025 20:00 | Real Madrid Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 08-11-2025 18:00 | Real Madrid Women | Alhama CF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-11-2025 17:30 | RCD Espanyol Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 19-10-2025 14:00 | Real Madrid Women | Levante UD Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 16-10-2025 19:00 | Paris Saint Germain Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 25-04-2025 17:30 | Real Madrid Women | Madrid CFF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 20-04-2025 14:00 | Real Madrid Women | Real Betis Balompié Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FFA Cup of Nations runner-up | 1 | 23 |
| FIFA Women's World Cup winner | 1 | 23 |
| Primera División Femenina runner-up | 2 | 22/23 20/21 |
| Copa de la Reina runner-up | 3 | 22/23 19 18 |
| Arnold Clark Cup runner-up | 1 | 22 |
| KAIF Trophy runner-up | 1 | 21 |
| Primera División Femenina winner | 2 | 18/19 17/18 |
| FIFA U20 Women's World Cup runner-up | 1 | 18 |
| Women's Friendship Tournament winner | 1 | 18 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 17 |