
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Exeter City U18 | Exeter City | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2015 | Exeter City | Swansea City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-02-2016 | Swansea City | Blackburn Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Blackburn Rovers | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2016 | Swansea City | Leeds United | - | Cho thuê |
| 30-05-2017 | Leeds United | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-08-2017 | Swansea City | Northampton Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Northampton Town | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2025 | Swansea City | Coventry City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 12:30 | Coventry City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 12:00 | Birmingham City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Charlton Athletic | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 18:00 | Coventry City | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Coventry City | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 12:30 | Southampton | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Coventry City | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 19:45 | Preston North End | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Ipswich Town | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Coventry City | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu