
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-05-2020 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Dinamo Tbilisi | CS Universitatea Craiova | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 19-04-2026 18:00 | CS Universitatea Craiova | FC Rapid 1923 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 13-04-2026 18:30 | FC Universitatea Cluj | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-04-2026 17:30 | CS Universitatea Craiova | CFR Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 19-03-2026 18:30 | FC Dinamo 1948 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-03-2026 18:00 | FC Rapid 1923 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 28-02-2026 13:00 | CS Universitatea Craiova | Metaloglobus | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-02-2026 18:00 | FC Unirea 2004 Slobozia | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 15-02-2026 18:00 | CS Universitatea Craiova | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Romania | 12-02-2026 18:30 | CS Universitatea Craiova | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-02-2026 18:00 | FC Dinamo 1948 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Georgian Supercup winner | 1 | 20/21 |