
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2020 | Players Development Academy | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2021 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | FC Motown | - | Cho thuê |
| 31-07-2021 | FC Motown | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2022 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | FC Motown | - | Cho thuê |
| 31-07-2022 | FC Motown | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2023 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | FC Motown | - | Cho thuê |
| 31-07-2023 | FC Motown | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-03-2024 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserve | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 18-07-2026 23:30 | Knoxville troops | AV Alta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 15-07-2026 22:30 | Knoxville troops | Fort Wayne FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL Cup | 12-07-2026 00:30 | Corpus Christi FC | Knoxville troops | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 03-07-2026 01:30 | Athletic Club Boise | Knoxville troops | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 21-06-2026 01:00 | Spokane Velocity | Knoxville troops | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 13-06-2026 23:05 | Knoxville troops | New York Cosmos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 10-06-2026 23:05 | Knoxville troops | Chattanooga Red Wolves | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 25-08-2025 03:00 | Portland Timbers Reserve | Tacoma Defiance | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 21-08-2025 02:00 | Colorado Rapids II | Portland Timbers Reserve | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 10-08-2025 02:00 | Ventura County FC | Portland Timbers Reserve | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu