
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | FC Rostov Academy | FK Rostov Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2010 | FK Rostov Youth | FС Taganrog (-2015) | - | Cho thuê |
| 30-12-2010 | FС Taganrog (-2015) | FK Rostov Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2010 | FK Rostov Youth | FС Taganrog (-2015) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FС Taganrog (-2015) | Khimki | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Khimki | FC Sochi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 17-05-2026 15:00 | FC Sochi | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 10-05-2026 12:00 | Zenit St. Petersburg | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 03-05-2026 11:30 | FC Sochi | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 26-04-2026 14:00 | Dynamo Moscow | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 17-04-2026 16:30 | FK Rostov | FC Sochi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 12-04-2026 11:00 | CSKA Moscow | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-04-2026 16:30 | FC Sochi | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-03-2026 17:30 | Baltika Kaliningrad | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 14-03-2026 10:45 | FC Sochi | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2025 13:30 | FC Sochi | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian third tier champion | 1 | 16 |