
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Ringmahon Rangers FC | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Liverpool U23 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 11:30 | Brentford | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 14:00 | Brentford | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | Ireland | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Czechia | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 20:00 | Leeds United | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 16-03-2026 20:00 | Brentford | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 09-03-2026 19:30 | West Ham United | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-03-2026 19:30 | Bournemouth AFC | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Brentford | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-02-2026 20:00 | Brentford | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 2 | 24/25 19/20 |
| English League Cup winner | 2 | 24 22 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 5 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| FA Cup Winner | 1 | 22 |
| Champions League runner-up | 1 | 21/22 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| Champions League Winner | 1 | 18/19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |