
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Borac Cacak U19 | FK Borac Sakule | - | Ký hợp đồng |
| 16-12-2011 | FK Borac Sakule | Crvena Zvezda | 0.354M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-11-2013 | Crvena Zvezda | Free player | - | Giải phóng |
| 12-03-2014 | Free player | BATE Borisov | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2016 | BATE Borisov | FC Köln | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2016 | FC Köln | Standard Liege | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-01-2018 | Standard Liege | Lechia Gdansk | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2020 | Lechia Gdansk | Legia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Legia Warszawa | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Panathinaikos | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 15:00 | Panserraikos | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 19:00 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 15:30 | Panathinaikos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 16:30 | Aris Thessaloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 21-09-2025 18:00 | Panathinaikos | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-09-2025 15:00 | AE Kifisias | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 31-08-2025 19:00 | Panathinaikos | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-08-2025 18:00 | Panathinaikos | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-05-2025 17:00 | Panathinaikos | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 1 | 24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 21/22 12/13 |
| Polish cup winner | 2 | 22/23 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Footballer of the Year | 1 | 21 |
| Polish champion | 1 | 20/21 |
| Defender of the Year | 1 | 20/21 |
| Polish Super Cup winner | 1 | 19/20 |
| Champions League participant | 2 | 15/16 14/15 |
| Belarusian Super Cup winner | 2 | 15 14 |
| Belarusian champion | 2 | 14/15 13/14 |
| Belarusian cup winner | 1 | 14/15 |
| Serbian champion | 1 | 13/14 |
| Serbian cup winner | 1 | 11/12 |