
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | CS Sedan-Ardennes B | CS Sedan-Ardennes | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | CS Sedan-Ardennes | Stade Lavallois MFC | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Stade Lavallois MFC | Sporting Braga II | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2020 | Sporting Braga II | AS Saint-Étienne | - | Cho thuê |
| 31-12-2020 | AS Saint-Étienne | Sporting Braga II | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2021 | Sporting Braga II | AS Saint-Étienne | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2022 | AS Saint-Étienne | CD Leganes | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | CD Leganes | AS Saint-Étienne | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2023 | AS Saint-Étienne | CD Leganes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-11-2025 20:00 | Getafe | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 31-10-2025 20:00 | Getafe | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 28-10-2025 19:00 | Inter de Valdemoro | Getafe | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-10-2025 19:00 | CA Osasuna | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-05-2025 12:00 | CD Leganes | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-05-2025 14:15 | Sevilla FC | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-04-2025 16:30 | RCD Mallorca | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-04-2025 19:00 | CD Leganes | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-04-2025 19:00 | CD Leganes | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 20:00 | Real Madrid | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 23/24 |