
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-09-2016 | GFK Jagodina U15 | FK Partizan Belgrade Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FK Partizan Belgrade Youth | FK Partizan Belgrade U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2018 | FK Partizan Belgrade U17 | FK Teleoptik Zemun U17 | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Partizan Belgrade U17 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2024 | Partizan Belgrade | Bologna | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-09-2024 | Bologna | Partizan Belgrade | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Partizan Belgrade | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 28-02-2026 19:45 | Anderlecht | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-02-2026 17:30 | Zulte-Waregem | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-02-2026 17:45 | Anderlecht | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-02-2026 12:30 | Racing Genk | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 05-02-2026 19:30 | Anderlecht | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-01-2026 12:30 | KAA Gent | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 15-01-2026 19:30 | Anderlecht | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-09-2025 14:00 | RSCA Futures | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-09-2025 18:30 | Anderlecht | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 25-05-2025 17:00 | Partizan Belgrade | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Serbia U19 Champion | 1 | 22/23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |