
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-08-2021 | CF Montréal Academy | Forge FC | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2024 | Forge FC | Nashville | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2025 | Nashville | Tampa Bay Rowdies | - | Cho thuê |
| 29-11-2025 | Tampa Bay Rowdies | Nashville | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 01-03-2026 01:40 | FC Dallas | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 25-02-2026 01:00 | Nashville | Atletico Ottawa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-02-2026 01:40 | Nashville | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 18-02-2026 01:00 | Atletico Ottawa | Nashville | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 25-10-2025 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Detroit City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 18-10-2025 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Hartford Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-10-2025 00:00 | Honduras | Haiti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 20-09-2025 23:30 | Tampa Bay Rowdies | North Carolina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 17-09-2025 16:30 | Birmingham Legion | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 13-09-2025 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Colorado Springs | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Canadian Champion | 2 | 22/23 21/22 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 21/22 |
| CPL Shield Winner | 1 | 20/21 |