
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | ESTAC Troyes U19 | ES Troyes AC B | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | ES Troyes AC B | Nancy | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Nancy | ES Troyes AC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | ES Troyes AC B | Troyes | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2024 | Troyes | Nancy | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Nancy | Troyes | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-08-2024 | Troyes | RFC de Liege | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-02-2026 19:00 | KV Kortrijk | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-02-2026 19:00 | RFC de Liege | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 14-02-2026 19:00 | Jong Genk | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-02-2026 19:00 | RFC de Liege | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 31-01-2026 15:00 | RSCA Futures | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-01-2026 19:00 | RFC de Liege | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-01-2026 19:00 | RFC de Liege | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-12-2025 15:00 | RWDM Brussels | RFC de Liege | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-12-2025 19:00 | RFC de Liege | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-12-2025 15:00 | RFC de Liege | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 20/21 |