
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2022 | Iberia 1999 Tbilisi Academy | Iberia 1999 Tbilisi II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Iberia 1999 Tbilisi II | FC Saburtalo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | FC Saburtalo Tbilisi | MSK Zilina | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 18-04-2026 16:00 | MSK Zilina | Slovan Bratislava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 11-04-2026 13:30 | Sport Podbrezova | MSK Zilina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 04-04-2026 13:30 | Michalovce | MSK Zilina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 15:00 | Georgia U21 | Malta U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 15:00 | Georgia U21 | Latvia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 21-03-2026 14:30 | MSK Zilina | Dunajska Streda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 15-03-2026 17:00 | Slovan Bratislava | MSK Zilina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 07-03-2026 17:00 | MSK Zilina | Spartak Trnava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 28-02-2026 14:30 | MSK Zilina | Dunajska Streda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 06-12-2025 14:30 | MSK Zilina | MFK Ruzomberok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Georgian champion | 2 | 23/24 23/24 |