
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-1994 | FC Penafiel Youth | Sporting CP Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-1996 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-1997 | Sporting CP Sub-15 | SG Sacavenense Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-1998 | SG Sacavenense Sub-15 | SG Sacavenense Sub-17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-1999 | SG Sacavenense Sub-17 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2000 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2002 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2004 | Sporting CP B | FC Felgueiras 1932 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | FC Felgueiras 1932 | Vitoria Setubal | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2005 | Vitoria Setubal | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2006 | Benfica | Pacos de Ferreira | - | Cho thuê |
| 29-06-2006 | Pacos de Ferreira | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2006 | Benfica | CF Estrela Amadora SAD | - | Cho thuê |
| 29-06-2007 | CF Estrela Amadora SAD | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2007 | Benfica | Crystal Palace | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2010 | Crystal Palace | Southampton | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2017 | Southampton | West Ham United | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-02-2018 | West Ham United | Dalian Professional(2009-2024) | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2018 | Dalian Professional(2009-2024) | LOSC Lille | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2023 | LOSC Lille | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2024 | Sporting Braga | Casa Pia AC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 29-11-2025 15:30 | Casa Pia AC | Alverca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-11-2025 20:30 | Benfica | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-11-2025 18:00 | Casa Pia AC | CF Estrela Amadora SAD | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-10-2025 19:15 | Casa Pia AC | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 21-09-2025 19:30 | Casa Pia AC | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 14-09-2025 17:00 | FC Arouca | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 30-08-2025 14:30 | Casa Pia AC | Nacional da Madeira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 24-08-2025 17:00 | FC Porto | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 16-05-2025 18:00 | FC Famalicao | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 12-04-2025 19:30 | Casa Pia AC | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 16/17 |
| French Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| French champion | 1 | 20/21 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Confederations Cup participant | 1 | 17 |
| European Champion | 1 | 16 |
| Promotion to 1st league | 1 | 11/12 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 09/10 |
| Uefa Cup participant | 1 | 05/06 |