
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-09-2012 | Slavija Sarajevo | Maccabi Petah Tikva FC | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2013 | Maccabi Petah Tikva FC | Sarajevo | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2015 | Sarajevo | HSK Zrinjski Mostar | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2019 | HSK Zrinjski Mostar | Ankaraspor FK | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2020 | Ankaraspor FK | HSK Zrinjski Mostar | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2021 | HSK Zrinjski Mostar | Leotar | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Leotar | HSK Zrinjski Mostar | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | HSK Zrinjski Mostar | Leotar | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2023 | Leotar | FK Vrsac | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FK Vrsac | FK FAP Priboj | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bosnian-Herzegovinian champion | 4 | 17/18 16/17 15/16 14/15 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Bosnian-Herzegovinian cup winner | 2 | 13/14 08/09 |