
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Toulouse U19 | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | Toulouse FC | Fiorentina | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Fiorentina | FC Nantes | 0.8M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Nantes | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Fiorentina | FC Nantes | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 15:00 | Panserraikos | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 19:00 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | Malmo FF | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 10-10-2025 13:00 | Seychelles | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 31-08-2025 19:00 | Panathinaikos | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-11-2024 16:00 | FC Nantes | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2024 18:00 | RC Lens | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-11-2024 19:45 | FC Nantes | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 27-10-2024 16:00 | RC Strasbourg Alsace | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 20-10-2024 15:00 | FC Nantes | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| French cup winner | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 19 17 |