
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2003 | TOT SC Youth (1954 - 2016) | TOT SC (1954 - 2016) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | TOT SC (1954 - 2016) | Persib Bandung | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Persib Bandung | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2019 | Buriram United | Muangkan United | - | Ký hợp đồng |
| 10-06-2022 | Muangkan United | Kanchanaburi City | - | Ký hợp đồng |
| 06-06-2024 | Kanchanaburi City | Dragon Pathumwan Kanchanaburi FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 19-10-2025 12:00 | Kanchanaburi Power FC | Uthai Thani Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 7 | 18/19 17/18 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 |
| Thailand Champions Cup Winner | 5 | 18/19 15/16 14/15 13/14 12/13 |
| Thai Champion | 5 | 17/18 16/17 14/15 13/14 12/13 |
| Thai League Cup Winner | 4 | 15/16 14/15 12/13 11/12 |
| Thai Cup Winner | 3 | 14/15 12/13 11/12 |
| Footballer of the Year | 1 | 14 |