
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Energie Cottbus U17 | Tennis Borussia Berlin U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Tennis Borussia Berlin U17 | Heart of Midlothian FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2011 | Heart of Midlothian | Raith Rovers | - | Cho thuê |
| 30-11-2011 | Raith Rovers | Heart of Midlothian | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2013 | Heart of Midlothian | FK Sevastopol (- 2014) | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2014 | FK Sevastopol (- 2014) | CSKA Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2015 | CSKA Sofia | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2016 | 1. FC Union Berlin | Free player | - | Giải phóng |
| 02-03-2016 | Free player | White Star Brussels (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2016 | White Star Brussels (- 2017) | Beerschot Wilrijk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Beerschot Wilrijk | KMSK Deinze | - | Ký hợp đồng |
| 17-12-2024 | KMSK Deinze | SC Lokeren-Temse | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-12-2025 19:00 | Patro Eisden | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-12-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-11-2025 15:00 | Patro Eisden | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-11-2025 19:00 | KV Kortrijk | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-09-2025 18:00 | KAS Eupen | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-09-2025 14:00 | Patro Eisden | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 30-08-2025 18:00 | RFC de Liege | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 22-08-2025 18:00 | Patro Eisden | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 10-03-2025 02:15 | RWDM Brussels | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 22-02-2025 19:00 | KSC Lokeren | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Second League Champion | 1 | 19/20 |
| Promotion to 1st league | 1 | 15/16 |
| Scottish cup winner | 1 | 11/12 |