
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-08-2015 | Acodetti CF U19 | Real Betis B | Free | Ký hợp đồng |
| 07-07-2016 | Real Betis B | Pobla de Mafumet CF | Free | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Pobla de Mafumet CF | CD Lugo B Polvorín | Free | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | CD Lugo B Polvorín | RC Deportivo Fabril | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | RC Deportivo Fabril | Deportivo La Coruna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Deportivo La Coruna | Unionistas de Salamanca CF | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2022 | Unionistas de Salamanca CF | SD Amorebieta | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2024 | SD Amorebieta | AD Alcorcon | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 09-01-2026 08:30 | Persita Tangerang | Borneo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-01-2026 08:30 | Persis Solo FC | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 30-12-2025 08:30 | Arema FC | Persita Tangerang | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-12-2025 08:30 | Persita Tangerang | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-11-2025 08:30 | Dewa United FC | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-11-2025 08:30 | Persita Tangerang | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 06-11-2025 08:30 | PSBS Biak Numfor | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-10-2025 08:30 | Persita Tangerang | PSIM Yogyakarta | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-09-2025 12:00 | Persita Tangerang | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-08-2025 12:00 | Madura United | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu