
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Torpedo Kutaisi Academy | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Benfica U19 | SL Benfica B | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2011 | SL Benfica B | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Torpedo Kutaisi | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2012 | Free player | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2013 | Zimbru Chisinau | Dinamo Zugdidi | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2015 | Dinamo Zugdidi | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Torpedo Kutaisi | FC Shukura Kobuleti | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2017 | FC Shukura Kobuleti | Chikhura Sachkhere | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Chikhura Sachkhere | Dila Gori | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | Dila Gori | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Torpedo Kutaisi | Samtredia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Samtredia | Gareji Sagarejo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Gareji Sagarejo | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Georgian 2nd Division Champion | 1 | 23/24 |
| Georgian cup winner | 1 | 16/17 |