
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | IF Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2018 | Brommapojkarna U19 | Akropolis IF | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2019 | Akropolis IF | Brentford FC B | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2021 | Brentford FC B | Akropolis IF | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2022 | Akropolis IF | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2022 | Hammarby | Hammarby TFF | - | Cho thuê |
| 29-11-2022 | Hammarby TFF | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2025 | Hammarby | KV Mechelen | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-01-2026 19:45 | Union Saint-Gilloise | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 27-12-2025 17:15 | KV Mechelen | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-12-2025 15:00 | Sint-Truidense | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 13-12-2025 15:00 | Cercle Brugge | KV Mechelen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-12-2025 12:30 | KV Mechelen | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 04-12-2025 19:30 | RC Sporting Charleroi | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-11-2025 12:30 | Racing Genk | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-11-2025 18:15 | KV Mechelen | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-11-2025 19:45 | Anderlecht | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-10-2025 16:15 | KV Mechelen | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |