
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 21-02-2026 17:15 | Granada CF Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 14-02-2026 17:30 | Barcelona Women | Eibar Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 05-02-2026 20:00 | Real Madrid Women | Barcelona Women | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-02-2026 15:30 | Barcelona Women | Sevilla FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 24-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 21-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Athletic Club Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 18-01-2026 11:00 | Alhama CF Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 15-10-2025 19:00 | AS Roma Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 12-10-2025 10:00 | Atletico de Madrid Women | Barcelona Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 07-10-2025 19:00 | Barcelona Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supercopa Femenina winner | 4 | 26 25 23/24 22/23 |
| Primera División Femenina winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Copa de la Reina winner | 2 | 24/25 23/24 |
| UEFA Women's Champions League winner | 3 | 23/24 22/23 20/21 |