
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-02-2016 | Stabæk Fotball Kvinner(w) | Lillestrom Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2020 | Lillestrom Women | Brighton H.A. (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2021 | Brighton H.A. (w) | Lillestrom Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 15:00 | Slovenia Women | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 16:00 | Norway Women | Slovenia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 04-04-2026 10:30 | Fiorentina Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 29-03-2026 16:00 | Juventus Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 22-03-2026 11:30 | Fiorentina Women | Parma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 15-03-2026 17:00 | AS Roma Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 11-03-2026 17:00 | Fiorentina Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 17:00 | Norway Women | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 17:00 | Austria Women | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 22-02-2026 17:00 | Fiorentina Women | Sassuolo Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Toppserien winner | 4 | 19 18 17 16 |
| NM Cupen Women winner | 3 | 19 18 16 |
| Algarve Cup winner | 1 | 19 |
| Toppserien runner-up | 1 | 14 |