
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-02-2019 | Eagle Wings FC | Bohemians1905 B | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2020 | Bohemians1905 B | FK Graffin Vlasim | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FK Graffin Vlasim | Bohemians1905 B | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2021 | Bohemians1905 B | FK Viagem Usti nad Labem | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | FK Viagem Usti nad Labem | Bohemians1905 B | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2022 | Bohemians1905 B | Vysocina jihlava | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2024 | Vysocina jihlava | Dynamo Ceske Budejovice | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Dynamo Ceske Budejovice | Vysocina jihlava | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-05-2025 14:00 | Dukla Prague | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 19-04-2025 14:00 | Sigma Olomouc | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-04-2025 11:00 | Dynamo Ceske Budejovice | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-03-2025 13:30 | Hradec Kralove | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-03-2025 14:30 | Dynamo Ceske Budejovice | MFK Karvina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-02-2025 14:30 | Bohemians 1905 | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-12-2024 16:30 | Baumit Jablonec | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-12-2024 14:30 | Pardubice | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 24-11-2024 14:30 | Dynamo Ceske Budejovice | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 29-09-2024 11:00 | Banik Ostrava | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu