
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | VV Katwijk Youth | Quick Boys Jeugd | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Quick Boys Jeugd | Quick Boys U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Quick Boys U19 | Quick Boys 2 | - | Ký hợp đồng |
| 13-11-2014 | Quick Boys 2 | Quick Boys | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Quick Boys | Katwijk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 18-04-2026 16:00 | De Treffers | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-04-2026 11:30 | Katwijk | Rijnsburgse Boys | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 04-04-2026 12:30 | HSV Hoek | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-03-2026 13:30 | Barendrecht | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-03-2026 14:30 | Katwijk | Almere City Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 14-03-2026 14:15 | AFC Amsterdam | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-03-2026 14:30 | Katwijk | Kozakken Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-02-2026 14:00 | IJsselmeervogels | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 13:30 | HHC Hardenberg | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 31-01-2026 14:30 | Katwijk | GVVV Veenendaal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Year | 1 | 22/23 |