
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-09-2019 | Stade d'Abidjan | Bijelo Brdo | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2022 | Bijelo Brdo | Khimki | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Khimki | Bijelo Brdo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Bijelo Brdo | Khimki | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2023 | Khimki | Gil Vicente | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Gil Vicente | Khimki | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Khimki | Gil Vicente | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | Gil Vicente | Stade DE Reims | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Pháp | 03-03-2026 20:00 | RC Strasbourg Alsace | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-02-2026 13:00 | Stade DE Reims | Amiens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-02-2026 13:00 | Grenoble | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-02-2026 19:00 | Stade DE Reims | Bastia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 03-02-2026 19:30 | Stade DE Reims | Le Mans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 30-01-2026 19:00 | Clermont | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-01-2026 19:00 | Stade DE Reims | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-01-2026 13:00 | Troyes | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 10-01-2026 17:00 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-01-2026 19:00 | Stade DE Reims | Annecy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu