
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Mervue United Academy | Mervue United A.F.C. | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2014 | Mervue United A.F.C. | Galway United | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2015 | Galway United | Queens Park Rangers | 0.068M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2018 | Queens Park Rangers | Rotherham United | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Rotherham United | Queens Park Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-10-2020 | Queens Park Rangers | Swansea City | 0.278M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2023 | Swansea City | Southampton | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Millwall | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-11-2025 20:00 | Southampton | Leicester City | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 12:30 | Charlton Athletic | Southampton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 14:00 | Hungary | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 15:00 | Southampton | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-11-2025 19:45 | Queens Park Rangers | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 15:00 | Southampton | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 14:00 | Blackburn Rovers | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-10-2025 19:00 | Bristol City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-10-2025 18:45 | Ireland | Armenia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 2 | 23/24 13/14 |