
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc B | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2020 | Sigma Olomouc B | Trinec | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Trinec | Sigma Olomouc B | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-02-2021 | Sigma Olomouc B | SK Prostejov | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | SK Prostejov | Sigma Olomouc B | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2021 | Sigma Olomouc B | FK Graffin Vlasim | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | FK Graffin Vlasim | Sigma Olomouc B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Sigma Olomouc B | Pardubice | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2025 | Pardubice | Banik Ostrava | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-05-2026 12:00 | FK Mladá Boleslav | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-05-2026 15:00 | FK Teplice | FK Dukla Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 03-05-2026 11:00 | FK Teplice | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | FK Teplice | FC Hradec Králové | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 13:00 | FC Zlín | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 13:30 | FK Teplice | AC Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-04-2026 16:00 | FC Viktoria Plzeň | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 12:00 | FC Slovan Liberec | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 28-02-2026 14:00 | FK Pardubice | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2026 14:30 | FK Teplice | SK Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 20 |
| Czech U19 Champion | 1 | 17/18 |