
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Sao PauloU17 | São Paulo FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | São Paulo FC U20 | SC Corinthians B | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2013 | Corinthians Paulista (SP) | Portuguesa | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Portuguesa | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2014 | Corinthians Paulista (SP) | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
| 16-09-2014 | Chapecoense SC | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-09-2014 | Corinthians Paulista (SP) | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Atletico Clube Goianiense | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2015 | Corinthians Paulista (SP) | Botafogo RJ | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Botafogo RJ | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | CR Flamengo | Fenerbahce | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2023 | Fenerbahce | Panathinaikos | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-11-2025 00:30 | Santos | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-11-2025 00:00 | Internacional RS | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2025 00:30 | Santos | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-11-2025 00:00 | Santos | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 21:30 | CR Flamengo | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-11-2025 00:30 | Palmeiras | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-11-2025 19:00 | Santos | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-10-2025 19:00 | Botafogo RJ | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-10-2025 00:30 | Santos | Vitoria BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-10-2025 00:30 | Santos | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
| Brazilian cup winner | 1 | 22 |
| Copa Libertadores winner | 3 | 21/22 18/19 11/12 |
| Winner Supercopa do Brasil | 2 | 21 20 |
| Campeão Carioca | 4 | 20/21 19/20 18/19 16/17 |
| Brazilian champion | 2 | 20 19 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 20 13 |
| Recopa Sudamericana winner | 2 | 19/20 12/13 |
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 14/15 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 13 |
| Campeão Paulista | 1 | 12/13 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 10 |