
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2022 | Nacional Montevideo | Liverpool URU | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2023 | Liverpool URU | Club Atlético Unión | 0.16M € | Cho thuê |
| 23-05-2023 | Club Atlético Unión | Liverpool URU | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-02-2024 | Liverpool URU | Velez Sarsfield | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-08-2024 | Velez Sarsfield | Huachipato | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Huachipato | Velez Sarsfield | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-02-2025 | Velez Sarsfield | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0.1M € | Cho thuê |
| 30-12-2025 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Velez Sarsfield | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 13-07-2026 00:00 | O.Higgins | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 09-07-2026 23:00 | Nublense | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 03-07-2026 00:30 | O.Higgins | Colo Colo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 28-06-2026 21:00 | O.Higgins | Deportes Recoleta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Chile | 25-06-2026 23:30 | Colo Colo | O.Higgins | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 22-06-2026 00:00 | O.Higgins | Union Espanola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 19-06-2026 00:00 | Universidad de Chile | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 07-06-2026 22:00 | O.Higgins | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 31-05-2026 21:30 | O.Higgins | Everton CD | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 26-05-2026 22:00 | Millonarios | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 1 | 24 |
| Uruguayan Super Cup Winner | 2 | 23/24 18/19 |
| Uruguayan champion | 3 | 22/23 19/20 18/19 |
| U20 Copa Libertadores winner | 1 | 18 |