
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Pogoń Lębork U19 | Lechia Gdańsk Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Lechia Gdańsk Youth | Lechia Gdansk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 10-12-2017 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2019 | Lechia Gdansk | Chojniczanka Chojnice | - | Cho thuê |
| 14-02-2020 | Chojniczanka Chojnice | Lechia Gdansk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | Lechia Gdansk | Glasgow Rangers | 0.595M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2022 | Glasgow Rangers | Lech Poznan | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Lech Poznan | Glasgow Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Glasgow Rangers | Slask Wroclaw | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-03-2026 12:30 | 1. FC Magdeburg | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2026 19:30 | Schalke 04 | 1. FC Magdeburg | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-02-2026 12:30 | 1. FC Magdeburg | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 06-02-2026 17:30 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Magdeburg | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 30-01-2026 17:30 | 1. FC Magdeburg | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 24-01-2026 19:30 | 1. FC Magdeburg | Dynamo Dresden | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-01-2026 17:30 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Magdeburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-12-2025 12:00 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Magdeburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 13-12-2025 12:00 | 1. FC Magdeburg | Holstein Kiel | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-12-2025 12:30 | Hertha Berlin | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Scottish cup winner | 1 | 21/22 |
| Polish Super Cup winner | 1 | 19/20 |
| Polish cup winner | 1 | 18/19 |