
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | - | Saipa FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Saipa FC U17 | Saipa FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Saipa FC U19 | Saipa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Saipa | RC Sporting Charleroi | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2023 | RC Sporting Charleroi | Kasimpasa | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Kasimpasa | RC Sporting Charleroi | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2023 | RC Sporting Charleroi | Lech Poznan | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-11-2025 19:15 | Wisla Plock | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | Lech Poznan | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-11-2025 13:45 | Lech Poznan | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 06-08-2025 18:30 | Lech Poznan | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-08-2025 18:15 | Lech Poznan | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 26-07-2025 18:15 | Lechia Gdansk | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-07-2025 18:30 | Lech Poznan | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-05-2025 15:30 | Lech Poznan | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 18-05-2025 15:30 | GKS Katowice | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 11-05-2025 15:30 | Legia Warszawa | Lech Poznan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish champion | 1 | 24/25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |