
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Wrexham AFC Youth | Everton FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Everton FC Youth | Everton U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Everton U18 | Everton U23 | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2019 | Everton U23 | Burton Albion | - | Cho thuê |
| 30-05-2020 | Burton Albion | Everton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2021 | Everton U23 | Sunderland | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Sunderland | Everton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2022 | Everton U23 | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
| 07-01-2023 | Wigan Athletic | Everton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2023 | Everton U23 | Ipswich Town | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Wrexham | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 09-01-2026 19:30 | Wrexham | Nottingham Forest | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Derby County | Wrexham | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Wrexham | Preston North End | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 17:30 | Wrexham | Sheffield United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 19-12-2025 20:00 | Swansea City | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Wrexham | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 20:00 | Hull City | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Preston North End | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Wrexham | Blackburn Rovers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| U21 Premier League champion | 2 | 18/19 16/17 |
| Premier League Cup-Winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |