
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | KFC Koog aan de Zaan Jeugd | KFC Koog aan de Zaan U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | KFC Koog aan de Zaan U19 | FC Groningen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | FC Groningen Reserves | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Utrecht (Youth) | OFC Oostzaan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | OFC Oostzaan | Katwijk | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2023 | Katwijk | AB Akademisk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | AB Akademisk | Esbjerg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-02-2026 17:00 | Aarhus AGF | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-02-2026 17:00 | Viborg | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 11-02-2026 18:00 | FC Copenhagen | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 08-02-2026 13:00 | Silkeborg | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 07-12-2025 13:00 | Viborg | Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-11-2025 18:00 | Sonderjyske | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-11-2025 13:00 | Viborg | Vejle | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 09-11-2025 13:00 | Fredericia | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 02-11-2025 13:00 | Viborg | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 29-10-2025 17:00 | Fredericia | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu