
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-02-2012 | Watford U18 | Harrow Borough FC | - | Cho thuê |
| 03-04-2012 | Harrow Borough FC | Watford U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | Watford U18 | Watford | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Watford | Brentford | - | Ký hợp đồng |
| 14-11-2013 | Brentford | Arlesey Town FC | - | Cho thuê |
| 07-02-2014 | Arlesey Town FC | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Brentford | Carlisle United | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Carlisle United | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2018 | Brentford | Bristol Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Bristol Rovers | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Brentford | Gillingham | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Gillingham | Stoke City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 18-04-2026 11:30 | Bolton Wanderers | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 14-04-2026 18:45 | Bolton Wanderers | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 11-04-2026 11:30 | Cardiff City | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 06-04-2026 14:00 | Bolton Wanderers | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 03-04-2026 14:00 | Plymouth Argyle | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-03-2026 15:00 | Port Vale | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-03-2026 19:45 | Bolton Wanderers | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 14-03-2026 12:30 | Rotherham United | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 07-03-2026 15:00 | Bolton Wanderers | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 28-02-2026 15:00 | Exeter City | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu