
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | GNK Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2013 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2013 | Dinamo Zagreb | AS Roma | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2014 | AS Roma | Bayer 04 Leverkusen | 1M € | Cho thuê |
| 18-01-2015 | Bayer 04 Leverkusen | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2015 | AS Roma | Bayer 04 Leverkusen | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-08-2019 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | FC Augsburg | Bayer 04 Leverkusen | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2021 | Bayer 04 Leverkusen | Lokomotiv Moscow | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | Lokomotiv Moscow | Al Ain FC | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Al Ain FC | Lokomotiv Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2023 | Lokomotiv Moscow | Panathinaikos | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Panathinaikos | Lokomotiv Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Lokomotiv Moscow | Panathinaikos | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 19:00 | Panathinaikos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 15:00 | Panserraikos | Panathinaikos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 19:00 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-11-2025 16:00 | Volos NPS | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2025 18:00 | FC Shakhtar Donetsk | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-07-2025 18:00 | Panathinaikos | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 04-05-2025 17:00 | AEK Athens | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 27-04-2025 17:00 | PAOK Saloniki | Panathinaikos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-04-2025 16:00 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 06-04-2025 18:30 | Panathinaikos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 21/22 20/21 18/19 15/16 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| World Cup runner-up | 1 | 18 |
| Champions League participant | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| Best young player | 1 | 14 |
| Croatian Super Cup Winner | 1 | 13/14 |
| Croatian champion | 1 | 12/13 |