
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2017 | Lyonnais II | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Lyon | Sochaux | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Sochaux | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Lyon | KAA Gent | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-01-2023 | KAA Gent | AJ Auxerre | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 11-04-2026 17:00 | AJ Auxerre | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-04-2026 15:15 | Havre Athletic Club | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 30-03-2026 18:45 | Germany | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:00 | Austria | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-03-2026 18:00 | AJ Auxerre | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-03-2026 19:45 | Marseille | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-03-2026 18:00 | AJ Auxerre | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 16:15 | Lorient | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 14:00 | AJ Auxerre | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 16:15 | Metz | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| French 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Belgian cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 19/20 17/18 |