
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Legia Warszawa B | Pogon Szczecin | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2019 | Pogon Szczecin | Cagliari | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-01-2019 | Cagliari | Pogon Szczecin | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Pogon Szczecin | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Cagliari | Empoli | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Empoli | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Cagliari | Empoli | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | Empoli | Torino | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 17-01-2026 17:00 | Napoli | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 17:00 | AS Roma | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 19:45 | Sassuolo | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Sassuolo | Parma | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 17:00 | Bologna | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 14:00 | Sassuolo | Torino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 11:30 | AC Milan | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 14:00 | Sassuolo | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-11-2025 19:45 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 19:45 | Sassuolo | Pisa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Polish U19-Champion | 2 | 16/17 15/16 |