
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Free player | Red Arrows FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Red Arrows FC | Power Dynamos FC | - | Ký hợp đồng |
| 21-10-2021 | Power Dynamos FC | Viktoria Zizkov | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2022 | Viktoria Zizkov | FK Pribram | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2023 | FK Pribram | Mlada Boleslav | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2026 17:30 | Sigma Olomouc | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2026 12:00 | Bohemians 1905 | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-02-2026 14:00 | Synot Slovacko | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 29-12-2025 19:00 | Zambia | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 17:30 | Zambia | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-12-2025 14:00 | Mali | Zambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-12-2025 12:00 | Bohemians 1905 | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-12-2025 12:00 | Baumit Jablonec | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-11-2025 12:00 | Bohemians 1905 | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-11-2025 14:00 | FC Zlín | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |