
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Hammarby IF U17 | Hammarby IF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2016 | Hammarby IF U19 | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| 03-04-2018 | Hammarby | Gefle IF | - | Cho thuê |
| 15-07-2018 | Gefle IF | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2019 | Hammarby | IK Frej Taby | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | IK Frej Taby | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2020 | Hammarby | Hacken | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2022 | Hacken | Aris Limassol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-03-2026 16:30 | Lech Poznan | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-02-2026 16:30 | Korona Kielce | Lech Poznan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-02-2026 16:30 | Lech Poznan | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-02-2026 19:15 | Gornik Zabrze | Lech Poznan | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-02-2026 19:30 | Piast Gliwice | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-01-2026 19:15 | Lech Poznan | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Sigma Olomouc | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Lech Poznan | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-12-2025 13:45 | Cracovia Krakow | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-11-2025 19:15 | Wisla Plock | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Cyprian champion | 1 | 22/23 |
| Swedish champion | 1 | 22 |