
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Favoritner AC Youth | SK Rapid Wien Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Rapid Wien U18 | Rapid Vienna (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Rapid Vienna (Youth) | Rapid Wien | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2017 | Rapid Wien | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | - | Cho thuê |
| 21-08-2017 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Rapid Wien | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Rapid Wien | FC Köln | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | LOSC Lille | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 22-11-2025 14:00 | Dinamo Zagreb | NK Varteks Varazdin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 09-11-2025 15:00 | NK Istra 1961 | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | Dinamo Zagreb | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-11-2025 15:00 | Dinamo Zagreb | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | Malmo FF | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 18-10-2025 16:00 | Dinamo Zagreb | NK Osijek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 05-10-2025 16:45 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 19:00 | Maccabi Tel Aviv | Dinamo Zagreb | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 28-09-2025 16:15 | Dinamo Zagreb | Slaven Belupo | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 24/25 |
| German second tier champion | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 18/19 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |