
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2017 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2019 | Gamba Osaka | Manchester City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2019 | Manchester City | Heart of Midlothian | - | Cho thuê |
| 30-05-2020 | Heart of Midlothian | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2020 | Manchester City | Rio Ave | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Rio Ave | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2021 | Manchester City | Estoril | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Estoril | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2022 | Manchester City | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Avispa Fukuoka | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 10:00 | Eastern Football Team | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-11-2025 06:00 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | Nagoya Grampus | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2025 10:00 | Gamba Osaka | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2025 12:15 | Ratchaburi FC | Gamba Osaka | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 20-08-2025 10:00 | Machida Zelvia | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2025 05:00 | Urawa Red Diamonds | Gamba Osaka | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2025 06:00 | Gamba Osaka | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2025 06:00 | Gamba Osaka | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu