
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Nyíregyháza Spartacus Youth | Nyíregyháza Spartacus U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Nyíregyháza Spartacus U17 | Nyíregyháza Spartacus U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Nyíregyháza Spartacus U19 | Nyiregyhaza | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2017 | Nyiregyhaza | Cigánd SE | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Cigánd SE | Nyiregyhaza | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | Nyiregyhaza | Kisvárda Master Good FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Kisvárda Master Good FC | Nyiregyhaza | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Nyiregyhaza | Kisvárda Master Good FC | 0.11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Kisvárda Master Good FC | Paksi FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | Ferencvarosi TC | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | Ludogorets Razgrad | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-02-2026 16:00 | Zalaegerszegi TE | Ferencvarosi TC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-02-2026 16:00 | Ferencvarosi TC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-02-2026 14:15 | Paksi FC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Nottingham Forest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 25-01-2026 17:15 | Ferencvarosi TC | Győri ETO FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | Ferencvarosi TC | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-12-2025 13:45 | Ferencvarosi TC | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | Ferencvarosi TC | Rangers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian cup winner | 1 | 24/25 |