
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-12-2015 | Beaconsfield Town | Kidderminster Harriers | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2016 | Kidderminster Harriers | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Barnsley | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2018 | Bradford City | Yeovil Town | - | Cho thuê |
| 31-12-2018 | Yeovil Town | Bradford City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2020 | Bradford City | Carlisle United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Carlisle United | Burton Albion | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2022 | Burton Albion | Carlisle United | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2023 | Sutton United | Free player | - | Giải phóng |
| 25-07-2023 | Carlisle United | Sutton United | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2024 | Sutton United | Tranmere Rovers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 03-03-2026 19:45 | Newport County | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-02-2026 15:00 | Notts County | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-02-2026 19:45 | Tranmere Rovers | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-02-2026 15:00 | Tranmere Rovers | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 15:00 | Gillingham | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-01-2026 19:45 | Barnet | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-01-2026 15:00 | Cambridge United | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-11-2025 20:00 | Grimsby Town | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 22-11-2025 15:00 | Tranmere Rovers | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu