
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | CF Monterrey U17 | CF Monterrey U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2017 | CF Monterrey U19 | CD Toledo | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | CD Toledo | CF Monterrey U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | CF Monterrey U19 | Monterrey | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2022 | Monterrey | Cruz Azul | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 25-05-2026 01:10 | Pumas U.N.A.M. | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-05-2026 02:00 | Cruz Azul | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 17-05-2026 01:07 | Club Deportivo Guadalajara | Cruz Azul | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 14-05-2026 02:00 | Cruz Azul | Club Deportivo Guadalajara | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 10-05-2026 03:15 | Cruz Azul | Atlas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 03-05-2026 03:15 | Atlas | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 27-04-2026 01:10 | Cruz Azul | Necaxa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-04-2026 01:00 | Queretaro FC | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 18-04-2026 23:00 | Cruz Azul | Club Tijuana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 15-04-2026 01:00 | Cruz Azul | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mexican Clausura Champion | 1 | 25/26 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 25/26 |
| Gold Cup Winner | 3 | 25 23 19 |
| CONCACAF Champions League winner | 3 | 24/25 20/21 18/19 |
| CONCACAF Nations League Winner | 1 | 24/25 |
| Gold Cup participant | 2 | 23 19 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Mexican Campeón de Campeones | 1 | 21/22 |
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Mexican Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Mexican Apertura Champion | 1 | 19/20 |