
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | San Francisco FC II | San Francisco FC | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2017 | San Francisco FC | New York Red Bulls | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | New York Red Bulls | San Francisco FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | San Francisco FC | New York Red Bulls | 0.233M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2019 | New York Red Bulls | Anderlecht | 0.68M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2023 | Anderlecht | Marseille | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 04-03-2026 17:30 | Besiktas JK | Caykur Rizespor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-02-2026 13:00 | Kocaelispor | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-02-2026 17:00 | Besiktas JK | Goztepe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-02-2026 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-02-2026 17:00 | Besiktas JK | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-01-2026 16:00 | Paris FC | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Club Brugge | Marseille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Marseille | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 20:05 | Angers SCO | Marseille | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 13-01-2026 20:00 | FC Bayeux | Marseille | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 4 | 25 23 19 17 |
| Copa América participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Gold Cup runner-up | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| CONCACAF Champions League participant | 4 | 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Supporters Shield Winner | 1 | 17/18 |
| Panamanian Champion Apertura | 1 | 13/14 |