
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2020 | Hapoel Acre U19 | Hapoel Acre FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Hapoel Acre FC | Hapoel Beer Sheva | 0.22M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-07-2023 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Bnei Sakhnin FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hapoel Beer Sheva | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 18:00 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2026 15:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 31-12-2025 18:00 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 17:30 | Ironi Tiberias | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-12-2025 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 18:00 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 13:00 | Hapoel Haifa | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-11-2025 18:30 | Beitar Jerusalem | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 26-10-2025 18:15 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu