
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2020 | Hapoel Acre U19 | Hapoel Acre FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Hapoel Acre FC | Hapoel Beer Sheva | 0.22M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-07-2023 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Bnei Sakhnin FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hapoel Beer Sheva | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 23-05-2026 18:00 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Haifa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 19-05-2026 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Tel Aviv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 06-05-2026 17:00 | Maccabi Haifa | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-05-2026 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 28-04-2026 16:30 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-04-2026 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 12-04-2026 17:30 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-04-2026 17:15 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Petah Tikva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 22-02-2026 18:15 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 14-02-2026 17:30 | Ashdod MS | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli cup winner | 1 | 24/25 |