
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | RSC Anderlecht Youth | KRC Genk Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | KRC Genk U18 | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Genk U23 | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2024 | Racing Genk | Leicester City | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 19-04-2026 15:30 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2026 15:30 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 16:30 | VfB Stuttgart | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:00 | Morocco | Paraguay | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 20:15 | Morocco | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 20:00 | FC Porto | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-03-2026 18:30 | VfB Stuttgart | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 17:45 | VfB Stuttgart | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 14:30 | VfB Stuttgart | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | VfB Stuttgart | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 25 |
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 24 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Under-23 Africa Cup winner | 1 | 23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |