
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Wellington Phoenix Youth | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2021 | Wellington Phoenix Reserve | Lower Hutt City AFC | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2021 | Lower Hutt City AFC | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2023 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 03-01-2026 06:00 | Brisbane Roar | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-12-2025 08:00 | Melbourne Victory | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-12-2025 02:00 | Wellington Phoenix | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 14-12-2025 02:00 | Wellington Phoenix | Newcastle Jets | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 04:00 | Auckland FC | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-11-2025 04:00 | Wellington Phoenix | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 04:00 | Wellington Phoenix | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 08-11-2025 06:00 | Wellington Phoenix | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 02-11-2025 06:00 | Central Coast Mariners | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 26-10-2025 02:00 | Wellington Phoenix | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| OFC Nations Cup winner | 1 | 23/24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |